Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Luyện Gà Chọi.
- Cân gà
- Quy trình cân trọng lượng gà trước trận để đảm bảo hai bên tham chiến có trọng lượng tương đương theo quy định kèo.
- Chạm cựa
- Quy trình kiểm tra và khóa chặt cựa sắt vào chân gà trước trận bởi trọng tài hoặc người được chỉ định, đảm bảo hai bên công bằng.
- Chân chì
- Đặc điểm chân gà có màu xám chì, được nhiều người chơi xem là dấu hiệu của gà có nội lực mạnh và khả năng chịu đòn tốt.
- Cựa dao
- Loại cựa sắt mỏng, sắc như lưỡi dao, thường dùng trong các trận đấu tốc độ cao, gà thắng nhanh hơn nhưng nguy hiểm hơn cựa bình thường.
- Cựa sắt
- Cựa nhân tạo bằng kim loại gắn vào chân gà trước khi vào trận, thay thế cựa tự nhiên, có thể gây thương tích nặng hơn.
- Độ thở
- Chỉ số đánh giá sức bền hô hấp của gà chọi; gà có độ thở tốt duy trì được nhịp chiến đấu cao trong thời gian dài mà không kiệt sức.
- Đòn đá vảy
- Kỹ thuật tấn công gà dùng hai chân đá đồng thời theo kiểu xoay vảy, gây sát thương diện rộng và khó đỡ cho đối thủ.
- Gà bất thắng
- Gà chưa thua trận nào trong lịch sử thi đấu chính thức, tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ kèo và giá trị gà.
- Gà đá cựa tự nhiên
- Trận đấu trong đó gà dùng cựa mọc tự nhiên thay vì cựa sắt, thường kéo dài hơn và ít gây thương tích nghiêm trọng hơn.
- Gà mái đá
- Gà mái có khả năng chiến đấu, hiếm gặp hơn gà trống chiến nhưng đôi khi được dùng trong các trận đặc biệt.
- Gà nòi
- Giống gà được chọn lọc và lai tạo qua nhiều thế hệ đặc biệt để chiến đấu, có thân hình săn chắc, cựa sắc và tinh thần chiến đấu cao.
- Gà ra ràng
- Gà trống trẻ vừa trưởng thành, thường từ 7–10 tháng tuổi, đang trong giai đoạn bắt đầu huấn luyện chiến đấu lần đầu.
- Gà trụ
- Gà bị dồn vào thế thủ, liên tục bị tấn công mà không phản đòn được; nếu kéo dài, trọng tài có thể xét thua do không còn khả năng chiến đấu.
- Gà vảy rồng
- Gà có hoa vảy ở chân mọc theo hình xoắn ốc đặc biệt, được dân chơi xem là tướng tốt, thường có giá trị cao trên thị trường.
- Hiệp đấu
- Đơn vị thời gian chia nhỏ trong trận đá gà; sau mỗi hiệp chủ gà được phép vào vòng chăm sóc gà trong thời gian giải lao.
- Kèo đấu
- Điều kiện thỏa thuận giữa hai bên trước trận, bao gồm trọng lượng gà, loại cựa, thời gian thi đấu và số tiền cược.
- Luyện đòn
- Quá trình huấn luyện gà chọi các kỹ thuật tấn công và phòng thủ cụ thể như đòn mổ, đòn đạp, thông qua bài tập lặp đi lặp lại.
- Mổ huyệt
- Kỹ thuật mổ chính xác vào điểm yếu hoặc vết thương của gà đối phương, thường nhắm vào mắt, mang tai hoặc vùng hầu.
- Phân độ
- Cách phân loại gà theo trọng lượng để ghép các trận đấu công bằng; các mức phổ biến gồm gà nhẹ, trung bình và hạng nặng.
- Tắm thuốc
- Phương pháp tắm gà bằng nước pha thảo dược hoặc dung dịch đặc biệt để phục hồi cơ bắp, làm cứng da và tăng sức bền sau luyện tập.
- Trường gà
- Khu vực hoặc cơ sở được tổ chức để tiến hành các trận đá gà, có vòng tròn thi đấu và khu vực khán giả.
- Tỷ lệ kèo
- Con số thể hiện mức chênh lệch cược giữa hai bên; ví dụ kèo 8 ăn 10 nghĩa là cược 8 phần để ăn 10 nếu thắng.
- Ủ gà
- Giai đoạn giữ gà nghỉ ngơi trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và ánh sáng từ 1–3 ngày trước trận để gà sung sức và hung hăng nhất.
- Xổ gà
- Hành động thả gà vào vòng đấu để bắt đầu trận; cũng chỉ việc cho gà ra ngoài tập luyện sau thời gian nhốt ủ.
- Xử thua
- Quyết định của trọng tài hoặc ban tổ chức kết thúc trận khi một bên gà bỏ chạy, nằm xuống không dậy, hoặc chủ gà đầu hàng.